Từ đồng nghĩa với "bươn chải"
| vật lộn | chật vật | khổ sở | gian nan |
| vất vả | đấu tranh | mưu sinh | kiếm sống |
| bươn bả | lăn lộn | chạy đôn chạy đáo | đi tìm |
| tìm kiếm | đi làm | cày cuốc | làm lụng |
| chạy chọt | vật vã | điêu đứng | khó khăn |
| vật lộn | chật vật | khổ sở | gian nan |
| vất vả | đấu tranh | mưu sinh | kiếm sống |
| bươn bả | lăn lộn | chạy đôn chạy đáo | đi tìm |
| tìm kiếm | đi làm | cày cuốc | làm lụng |
| chạy chọt | vật vã | điêu đứng | khó khăn |