Từ đồng nghĩa với "bương"
| tre | trúc | ống | cột |
| thân cây | bó | gậy | cành |
| dây | vật chứa | bình | chậu |
| thùng | hộp | bương đựng | bương nước |
| bương tưới | bương rỗng | bương hỏng | bương mất |
| tre | trúc | ống | cột |
| thân cây | bó | gậy | cành |
| dây | vật chứa | bình | chậu |
| thùng | hộp | bương đựng | bương nước |
| bương tưới | bương rỗng | bương hỏng | bương mất |