Từ đồng nghĩa với "bạ"
| sổ sách | giấy tờ | hồ sơ | bản ghi |
| sổ ghi | sổ địa chính | sổ ruộng | sổ sinh tử |
| sổ giá thú | bạ giá | bạ đất | bạ tường |
| bạ bờ | bạ đợ | bản đồ | tài liệu |
| thông tin | danh sách | sổ tay | sổ ghi chép |
| sổ sách | giấy tờ | hồ sơ | bản ghi |
| sổ ghi | sổ địa chính | sổ ruộng | sổ sinh tử |
| sổ giá thú | bạ giá | bạ đất | bạ tường |
| bạ bờ | bạ đợ | bản đồ | tài liệu |
| thông tin | danh sách | sổ tay | sổ ghi chép |