Từ đồng nghĩa với "bạc đầu"
| già | lão | cổ | xế chiều |
| tuổi tác | bạc | lão hóa | hưu |
| mệt mỏi | trưởng thành | đầu bạc | thế hệ trước |
| người cao tuổi | người già | bạc phếch | bạc màu |
| bạc tóc | bạc đầu bạc tóc | cỏ bạc đầu | sóng bạc đầu |
| già | lão | cổ | xế chiều |
| tuổi tác | bạc | lão hóa | hưu |
| mệt mỏi | trưởng thành | đầu bạc | thế hệ trước |
| người cao tuổi | người già | bạc phếch | bạc màu |
| bạc tóc | bạc đầu bạc tóc | cỏ bạc đầu | sóng bạc đầu |