Từ đồng nghĩa với "bạc phận"
| số phận | số mệnh | định mệnh | số |
| phận | mệnh | thiên mệnh | số kiếp |
| kiếp số | số mạng | nghiệp | đời |
| định số | số phận hẩm hiu | số phận nghiệt ngã | số phận đen đủi |
| số phận oan nghiệt | số phận khổ đau | số phận bất hạnh | số phận trớ trêu |
| số phận lận đận |