Từ đồng nghĩa với "bạch đàn"
| cây bạch đàn | khuynh diệp | cây khuynh diệp | cây gỗ |
| cây thân gỗ | cây xanh | cây rừng | cây công nghiệp |
| cây lấy gỗ | cây trồng | cây thuốc | cây cảnh |
| cây bóng mát | cây nguyên liệu | cây che phủ | cây sinh thái |
| cây chống xói mòn | cây làm gỗ | cây lấy nhựa | cây có lá |