Từ đồng nghĩa với "bạch đậu khấu"
| đậu khấu | hạt tiêu | gừng | thảo mộc |
| gia vị | bạch chỉ | hương liệu | bạch hoa |
| bạch ngọc | bạch tật lê | bạch đậu | bạch thảo |
| bạch hương | bạch nhãn | bạch sâm | bạch tùng |
| bạch ngọc lan | bạch đậu khấu nâu | bạch đậu khấu đen | bạch đậu khấu trắng |