Từ đồng nghĩa với "bạch đới"
| khí hư | khí tiết | dịch tiết | huyết trắng |
| huyết dịch | bạch hạc | bạch hoa | bạch thược |
| bạch đậu khấu | bạch ngọc | bạch tật lê | bạch lan |
| bạch bì | bạch thược dược | bạch phượng | bạch ngọc lan |
| bạch hoa xà | bạch bì hương | bạch đới thảo | bạch đới hoa |