Từ đồng nghĩa với "bạch điển"
| bạch | trắng | sáng | rõ |
| minh | tinh khiết | nguyên | trong |
| thuần khiết | sạch | điển hình | điển nhã |
| điển lệ | điển tích | điển văn | điển hình hóa |
| điển hình hóa | điển hình hóa | điển hình hóa | điển hình hóa |
| bạch | trắng | sáng | rõ |
| minh | tinh khiết | nguyên | trong |
| thuần khiết | sạch | điển hình | điển nhã |
| điển lệ | điển tích | điển văn | điển hình hóa |
| điển hình hóa | điển hình hóa | điển hình hóa | điển hình hóa |