Từ đồng nghĩa với "bạch cương tàm"
| bạch cương tàm | tầm | tầm thuốc | tầm bạch |
| tầm nấm | nấm | nấm thuốc | nấm đông y |
| vị thuốc | dược liệu | thảo dược | cương tàm |
| cương | bạch | thuốc đông y | thuốc nam |
| dược phẩm | thực phẩm chức năng | thảo mộc | cây thuốc |
| bạch cương tàm | tầm | tầm thuốc | tầm bạch |
| tầm nấm | nấm | nấm thuốc | nấm đông y |
| vị thuốc | dược liệu | thảo dược | cương tàm |
| cương | bạch | thuốc đông y | thuốc nam |
| dược phẩm | thực phẩm chức năng | thảo mộc | cây thuốc |