Từ đồng nghĩa với "bạch tuyết"
| trắng | sáng | tinh khiết | nguyên sơ |
| trong sạch | bạch | ngọc | mịn màng |
| đẹp | thánh thiện | huyền bí | thanh khiết |
| băng | tuyết | mát mẻ | dịu dàng |
| nhẹ nhàng | lấp lánh | rực rỡ | tuyệt đẹp |
| trắng | sáng | tinh khiết | nguyên sơ |
| trong sạch | bạch | ngọc | mịn màng |
| đẹp | thánh thiện | huyền bí | thanh khiết |
| băng | tuyết | mát mẻ | dịu dàng |
| nhẹ nhàng | lấp lánh | rực rỡ | tuyệt đẹp |