Từ đồng nghĩa với "bạo phát"
| phát điên | phát rồ | nổi loạn | nổi cơn |
| phát tướng | điên cuồng | mất kiểm soát | khùng điên |
| điên dại | bùng nổ | nổi cơn thịnh nộ | đột ngột |
| mất bình tĩnh | cơn điên | cơn thịnh nộ | cơn bão |
| cuồng loạn | hỗn loạn | không kiểm soát | điên đảo |
| phát điên | phát rồ | nổi loạn | nổi cơn |
| phát tướng | điên cuồng | mất kiểm soát | khùng điên |
| điên dại | bùng nổ | nổi cơn thịnh nộ | đột ngột |
| mất bình tĩnh | cơn điên | cơn thịnh nộ | cơn bão |
| cuồng loạn | hỗn loạn | không kiểm soát | điên đảo |