Từ đồng nghĩa với "bản chông"
| bản chông | cái chông | cọc chông | cọc |
| cái cọc | đế chông | đế | bản đế |
| bản gỗ | bản tre | bản sắt | cái đế |
| cái chông tre | cái chông gỗ | cái chông sắt | cái cọc tre |
| cái cọc gỗ | cái cọc sắt | bản chống | bản kê |
| bản chông | cái chông | cọc chông | cọc |
| cái cọc | đế chông | đế | bản đế |
| bản gỗ | bản tre | bản sắt | cái đế |
| cái chông tre | cái chông gỗ | cái chông sắt | cái cọc tre |
| cái cọc gỗ | cái cọc sắt | bản chống | bản kê |