Từ đồng nghĩa với "bản mẫu"
| mẫu | mẫu vật | mẫu sinh vật | mẫu nghiên cứu |
| bản thể | bản sao | bản vẽ | mẫu hình |
| mẫu chuẩn | mẫu thử | mẫu thiết kế | mẫu đối chiếu |
| mẫu điển hình | mẫu tham khảo | bản chất | bản chất sinh học |
| bản mệnh | số mệnh | bản đồ | bản tóm tắt |
| mẫu | mẫu vật | mẫu sinh vật | mẫu nghiên cứu |
| bản thể | bản sao | bản vẽ | mẫu hình |
| mẫu chuẩn | mẫu thử | mẫu thiết kế | mẫu đối chiếu |
| mẫu điển hình | mẫu tham khảo | bản chất | bản chất sinh học |
| bản mệnh | số mệnh | bản đồ | bản tóm tắt |