Từ đồng nghĩa với "bản vị"
| bản gốc | nguyên bản | nguyên văn | nguyên mẫu |
| nguyên tác | căn nguyên | chính | thật |
| xác thực | bản chất | tiêu chuẩn | mẫu mực |
| đơn vị | định mức | cơ sở | mức độ |
| điểm chuẩn | thước đo | hệ thống | chế độ |
| bản gốc | nguyên bản | nguyên văn | nguyên mẫu |
| nguyên tác | căn nguyên | chính | thật |
| xác thực | bản chất | tiêu chuẩn | mẫu mực |
| đơn vị | định mức | cơ sở | mức độ |
| điểm chuẩn | thước đo | hệ thống | chế độ |