Từ đồng nghĩa với "bảng đen"
| bảng viết | bảng trắng | bảng phấn | bảng học |
| bảng thông tin | bảng biểu | bảng vẽ | bảng trình chiếu |
| bảng điều khiển | bảng tin | bảng ghi | bảng số |
| bảng chữ | bảng đồ | bảng hướng dẫn | bảng quảng cáo |
| bảng phân tích | bảng báo cáo | bảng tường | bảng điện tử |