Từ đồng nghĩa với "bảng cứ"
| bảng cở | bảng biểu | bảng số | bảng kê |
| bảng danh | bảng ghi | bảng chứng | bảng tài liệu |
| bảng thông tin | bảng hướng dẫn | bảng chỉ dẫn | bảng tham khảo |
| bảng mẫu | bảng kế hoạch | bảng báo cáo | bảng phân tích |
| bảng tổng hợp | bảng dữ liệu | bảng ghi chép | bảng đối chiếu |