Từ đồng nghĩa với "bảng ca"
| bảng ca | bảng nhạc | bảng biểu | bảng thông báo |
| bảng điểm | bảng kê | bảng tin | bảng hướng dẫn |
| bảng lịch | bảng kế hoạch | bảng phân công | bảng danh sách |
| bảng số | bảng ghi | bảng điều khiển | bảng điều hành |
| bảng tổng hợp | bảng báo cáo | bảng phân tích | bảng thống kê |