Từ đồng nghĩa với "bảng hiệu"
| biển hiệu | biển báo | biển | tín hiệu |
| ký hiệu | cờ | biểu tượng | dấu hiệu |
| biểu hiện | mật hiệu | ám hiệu | vật tượng trưng |
| sự ra hiệu | manh mối | thông báo | thông tin |
| bảng quảng cáo | bảng chỉ dẫn | bảng tên | bảng thông tin |
| biển hiệu | biển báo | biển | tín hiệu |
| ký hiệu | cờ | biểu tượng | dấu hiệu |
| biểu hiện | mật hiệu | ám hiệu | vật tượng trưng |
| sự ra hiệu | manh mối | thông báo | thông tin |
| bảng quảng cáo | bảng chỉ dẫn | bảng tên | bảng thông tin |