Từ đồng nghĩa với "bảo chứng đẹ hoặc"
| bảo đảm | bảo lãnh | bảo vệ | bảo trì |
| bảo dưỡng | chứng nhận | đảm bảo | cam kết |
| giao kèo | hợp đồng | đền bù | bảo hiểm |
| chứng minh | đảm bảo chất lượng | bảo hộ | bảo đảm tài chính |
| bảo chứng | bảo đảm quyền lợi | bảo đảm an toàn | bảo đảm trách nhiệm |