Từ đồng nghĩa với "bảo mệnh"
| bảo mạng | bảo vệ | bảo tồn | giữ gìn |
| che chở | cứu mạng | cứu giúp | bảo đảm |
| đảm bảo | bảo hộ | bảo vệ tính mạng | bảo vệ sức khỏe |
| bảo vệ an toàn | bảo vệ tài sản | bảo vệ danh dự | bảo vệ quyền lợi |
| bảo vệ gia đình | bảo vệ bản thân | bảo vệ người khác | bảo vệ môi trường |