Từ đồng nghĩa với "bấc"
| bấc sậy | lõi xốp | cây bấc | đèn bấc |
| sợi bấc | mía bấc | bậc thang | bậc |
| hạng | cấp | bậc cha mẹ | bậc tiền bối |
| bậc anh hùng | bậc học | bậc phổ thông | bậc tột |
| bậc âm | bậc cao | bậc thấp | bậc thứ |
| bấc sậy | lõi xốp | cây bấc | đèn bấc |
| sợi bấc | mía bấc | bậc thang | bậc |
| hạng | cấp | bậc cha mẹ | bậc tiền bối |
| bậc anh hùng | bậc học | bậc phổ thông | bậc tột |
| bậc âm | bậc cao | bậc thấp | bậc thứ |