Từ đồng nghĩa với "bấm độn"
| bấm đốt | đoán | tiên đoán | mê tín |
| bói | xem bói | dự đoán | thầy bói |
| bấm tay | bấm ngón | bấm số | bấm thẻ |
| bấm quẻ | bấm bài | bấm lịch | bấm phận |
| bấm số phận | bấm vận | bấm mệnh | bấm tương lai |
| bấm đốt | đoán | tiên đoán | mê tín |
| bói | xem bói | dự đoán | thầy bói |
| bấm tay | bấm ngón | bấm số | bấm thẻ |
| bấm quẻ | bấm bài | bấm lịch | bấm phận |
| bấm số phận | bấm vận | bấm mệnh | bấm tương lai |