Từ đồng nghĩa với "bất thành cú"
| không thành câu | lỗi ngữ pháp | sai chính tả | khó hiểu |
| mơ hồ | lộn xộn | rối rắm | không rõ ràng |
| không mạch lạc | không logic | vô nghĩa | không hoàn chỉnh |
| thiếu sót | lạc đề | không liên kết | không hợp lý |
| không chính xác | sai lệch | không đồng nhất | không trôi chảy |