Từ đồng nghĩa với "bấy bớt"
| yếu ớt | nhỏ bé | mỏng manh | tí hon |
| hèn mọn | khiêm tốn | bất tài | kém cỏi |
| tầm thường | thấp kém | bất lực | khuyết tật |
| yếu đuối | bất lực | chưa trưởng thành | chưa phát triển |
| non nớt | dại dột | ngây thơ | bất bình |
| yếu ớt | nhỏ bé | mỏng manh | tí hon |
| hèn mọn | khiêm tốn | bất tài | kém cỏi |
| tầm thường | thấp kém | bất lực | khuyết tật |
| yếu đuối | bất lực | chưa trưởng thành | chưa phát triển |
| non nớt | dại dột | ngây thơ | bất bình |