Từ đồng nghĩa với "bầu giác"
| bầu | giác | cái giác | dụng cụ giác |
| bát giác | chén giác | cái bầu | bầu đựng |
| bầu chứa | bầu hình chén | bầu hình tròn | bầu nhựa |
| bầu thủy tinh | bầu kim loại | bầu gỗ | bầu sứ |
| bầu nhỏ | bầu lớn | bầu dùng để giác | bầu dùng trong thủ công |
| bầu | giác | cái giác | dụng cụ giác |
| bát giác | chén giác | cái bầu | bầu đựng |
| bầu chứa | bầu hình chén | bầu hình tròn | bầu nhựa |
| bầu thủy tinh | bầu kim loại | bầu gỗ | bầu sứ |
| bầu nhỏ | bầu lớn | bầu dùng để giác | bầu dùng trong thủ công |