Từ đồng nghĩa với "bầy hầy"
| bầy đàn | đàn | đám | đám đông |
| nhung nhúc | bâu | đội quân | tổ ong |
| đàn ong chia tổ | đồng bạn | hội nhóm | tập hợp |
| quân đoàn | đoàn thể | nhóm | bè bạn |
| đoàn kết | đoàn tụ | hội hè | tập thể |
| bầy đàn | đàn | đám | đám đông |
| nhung nhúc | bâu | đội quân | tổ ong |
| đàn ong chia tổ | đồng bạn | hội nhóm | tập hợp |
| quân đoàn | đoàn thể | nhóm | bè bạn |
| đoàn kết | đoàn tụ | hội hè | tập thể |