Từ đồng nghĩa với "bẩy nhấy"
| bầy nhầy | nhớt | dinh dính | bẩn thỉu |
| dơ bẩn | nhùng nhằng | mềm | dai |
| khó chịu | khó nuốt | lộn xộn | không rõ ràng |
| mập mờ | lằng nhằng | rối rắm | không dứt khoát |
| lê thê | vướng víu | lộn xộn | khó xử |
| bầy nhầy | nhớt | dinh dính | bẩn thỉu |
| dơ bẩn | nhùng nhằng | mềm | dai |
| khó chịu | khó nuốt | lộn xộn | không rõ ràng |
| mập mờ | lằng nhằng | rối rắm | không dứt khoát |
| lê thê | vướng víu | lộn xộn | khó xử |