Từ đồng nghĩa với "bẫy cò ke"
| bẫy | bẫy thú | bẫy động vật | bẫy chó |
| bẫy chim | bẫy cá | bẫy rập | bẫy lưới |
| bẫy kẹp | bẫy dây | bẫy mồi | bẫy nhử |
| bẫy gà | bẫy sóc | bẫy chuột | bẫy rắn |
| bẫy côn trùng | bẫy bọ | bẫy lợn | bẫy mèo |
| bẫy | bẫy thú | bẫy động vật | bẫy chó |
| bẫy chim | bẫy cá | bẫy rập | bẫy lưới |
| bẫy kẹp | bẫy dây | bẫy mồi | bẫy nhử |
| bẫy gà | bẫy sóc | bẫy chuột | bẫy rắn |
| bẫy côn trùng | bẫy bọ | bẫy lợn | bẫy mèo |