Từ đồng nghĩa với "bậc"
| cấp | cấp bậc | bậc lên xuống | nấc |
| nấc thang | bước | bước tiến | bước chân |
| dấu chân | tiếng bước chân | thang đứng | đạp vào |
| công đoạn | sự thăng cấp | bậc thang | bậc học |
| bậc thầy | bậc phụ huynh | bậc cha mẹ | bậc thang xã hội |
| bậc thang nghề nghiệp |
| cấp | cấp bậc | bậc lên xuống | nấc |
| nấc thang | bước | bước tiến | bước chân |
| dấu chân | tiếng bước chân | thang đứng | đạp vào |
| công đoạn | sự thăng cấp | bậc thang | bậc học |
| bậc thầy | bậc phụ huynh | bậc cha mẹ | bậc thang xã hội |
| bậc thang nghề nghiệp |