Từ đồng nghĩa với "bậc tamcấp"
| bậc | thềm | bậc lên | bậc thang |
| bậc cấp | bậc đá | bậc nhà | bậc đi |
| bậc lối | bậc cửa | bậc tam cấp | bậc gỗ |
| bậc xi măng | bậc bê tông | bậc nhô | bậc cao |
| bậc thấp | bậc giữa | bậc lùi | bậc dốc |
| bậc | thềm | bậc lên | bậc thang |
| bậc cấp | bậc đá | bậc nhà | bậc đi |
| bậc lối | bậc cửa | bậc tam cấp | bậc gỗ |
| bậc xi măng | bậc bê tông | bậc nhô | bậc cao |
| bậc thấp | bậc giữa | bậc lùi | bậc dốc |