Từ đồng nghĩa với "bận mọn"
| bận rộn | bận bịu | bận tâm | bận lòng |
| bận việc | bận trăm thứ | bận bị | bận tay |
| bận trí | bận tật | bận rộn với việc | bận mải |
| bận ngập đầu | bận tối mắt | bận túi bụi | bận xô bồ |
| bận lắm | bận chộn | bận rộn không ngơi | bận rộn suốt ngày |
| bận rộn | bận bịu | bận tâm | bận lòng |
| bận việc | bận trăm thứ | bận bị | bận tay |
| bận trí | bận tật | bận rộn với việc | bận mải |
| bận ngập đầu | bận tối mắt | bận túi bụi | bận xô bồ |
| bận lắm | bận chộn | bận rộn không ngơi | bận rộn suốt ngày |