Từ đồng nghĩa với "bập bõm"
| lơ mơ | mơ hồ | mập mờ | nhớ nhớ quên quên |
| lưng chừng | chập chờn | lấp lửng | không rõ |
| không chắc | mảnh ghép | hời hợt | nửa vời |
| chưa trọn vẹn | tạm bợ | bập bềnh | lơ đãng |
| vụng về | lộn xộn | rời rạc | không đầy đủ |
| lơ mơ | mơ hồ | mập mờ | nhớ nhớ quên quên |
| lưng chừng | chập chờn | lấp lửng | không rõ |
| không chắc | mảnh ghép | hời hợt | nửa vời |
| chưa trọn vẹn | tạm bợ | bập bềnh | lơ đãng |
| vụng về | lộn xộn | rời rạc | không đầy đủ |