Từ đồng nghĩa với "bập bỗng"
| lập bập | lập cập | lập lờ | khập khiễng |
| bấp bênh | không vững | thất thường | bấp bổng |
| lên xuống | chao đảo | dao động | không đều |
| lênh đênh | bồng bềnh | lênh khênh | vênh váo |
| lảo đảo | lắc lư | rối ren | bất ổn |
| lập bập | lập cập | lập lờ | khập khiễng |
| bấp bênh | không vững | thất thường | bấp bổng |
| lên xuống | chao đảo | dao động | không đều |
| lênh đênh | bồng bềnh | lênh khênh | vênh váo |
| lảo đảo | lắc lư | rối ren | bất ổn |