Từ đồng nghĩa với "bậu"
| bám | đậu | dính | gắn |
| kết | bám vào | bám chặt | bám sát |
| bám lấy | bám riết | bám dính | bám chặt chẽ |
| bám theo | bám vào nhau | bám vào vật | bám vào người |
| bám vào tường | bám vào cây | bám vào đất | bám vào không khí |
| bám | đậu | dính | gắn |
| kết | bám vào | bám chặt | bám sát |
| bám lấy | bám riết | bám dính | bám chặt chẽ |
| bám theo | bám vào nhau | bám vào vật | bám vào người |
| bám vào tường | bám vào cây | bám vào đất | bám vào không khí |