Từ đồng nghĩa với "bắc"
| miền Bắc | phía Bắc | hướng Bắc | cực Bắc |
| phương Bắc | miền bắc | từ bắc | bắc cực |
| về hướng bắc | ở phía bắc | vùng Bắc | khu vực Bắc |
| địa phận Bắc | bắc phương | bắc bộ | bắc địa |
| bắc miền | bắc lộ | bắc đường | bắc hướng |
| miền Bắc | phía Bắc | hướng Bắc | cực Bắc |
| phương Bắc | miền bắc | từ bắc | bắc cực |
| về hướng bắc | ở phía bắc | vùng Bắc | khu vực Bắc |
| địa phận Bắc | bắc phương | bắc bộ | bắc địa |
| bắc miền | bắc lộ | bắc đường | bắc hướng |