Từ đồng nghĩa với "bắng"
| huyền thoại | anh hùng | vĩ đại | cao cả |
| tự do | khát vọng | vươn xa | tầm cao |
| không giới hạn | dũng cảm | tự tin | mạnh mẽ |
| vượt lên | khả năng | tinh thần | độc lập |
| tự lập | vĩ mô | thành công | tương lai |
| huyền thoại | anh hùng | vĩ đại | cao cả |
| tự do | khát vọng | vươn xa | tầm cao |
| không giới hạn | dũng cảm | tự tin | mạnh mẽ |
| vượt lên | khả năng | tinh thần | độc lập |
| tự lập | vĩ mô | thành công | tương lai |