Từ đồng nghĩa với "bắp cày"
| cán cày | cán | cây cày | cây |
| đoạn tre | đoạn gỗ | dây ách | mắc dây |
| nối | kết nối | bộ phận | phụ kiện |
| công cụ | dụng cụ | vật liệu | thanh |
| cái | đồ | phần |
| cán cày | cán | cây cày | cây |
| đoạn tre | đoạn gỗ | dây ách | mắc dây |
| nối | kết nối | bộ phận | phụ kiện |
| công cụ | dụng cụ | vật liệu | thanh |
| cái | đồ | phần |