Từ đồng nghĩa với "bắt chợt"
| bắt gặp | nhìn trộm | thấy lén | bắt gặp bất ngờ |
| phát hiện | nhìn thấy | chứng kiến | bắt thóp |
| bắt mạch | bắt lén | bắt quả tang | bắt chộp |
| bắt gọn | bắt bẻ | bắt nhịp | bắt tầm |
| bắt bóng | bắt chước | bắt tay | bắt đầu |
| bắt gặp | nhìn trộm | thấy lén | bắt gặp bất ngờ |
| phát hiện | nhìn thấy | chứng kiến | bắt thóp |
| bắt mạch | bắt lén | bắt quả tang | bắt chộp |
| bắt gọn | bắt bẻ | bắt nhịp | bắt tầm |
| bắt bóng | bắt chước | bắt tay | bắt đầu |