Từ đồng nghĩa với "bằng khuâng"
| bâng khuâng | luyến tiếc | nhớ thương | ngẩn ngơ |
| trăn trở | day dứt | mơ màng | u uất |
| tâm trạng | khắc khoải | suy tư | vương vấn |
| chênh vênh | lơ đãng | mơ hồ | bối rối |
| tìm kiếm | thổn thức | đắm chìm | tìm về |
| bâng khuâng | luyến tiếc | nhớ thương | ngẩn ngơ |
| trăn trở | day dứt | mơ màng | u uất |
| tâm trạng | khắc khoải | suy tư | vương vấn |
| chênh vênh | lơ đãng | mơ hồ | bối rối |
| tìm kiếm | thổn thức | đắm chìm | tìm về |