Từ đồng nghĩa với "bặm trợn"
| dữ tợn | hung hăng | mặt dữ | bặm miệng |
| trợn mắt | mặt mày bặm trợn | khó gần | gớm ghiếc |
| đáng sợ | mặt ác | mặt xấu | mặt hằm hằm |
| mặt nghiêm | mặt lạnh | mặt đanh | mặt thù địch |
| mặt hung dữ | mặt bặm trợn | mặt xỉn | mặt nhăn nhó |
| dữ tợn | hung hăng | mặt dữ | bặm miệng |
| trợn mắt | mặt mày bặm trợn | khó gần | gớm ghiếc |
| đáng sợ | mặt ác | mặt xấu | mặt hằm hằm |
| mặt nghiêm | mặt lạnh | mặt đanh | mặt thù địch |
| mặt hung dữ | mặt bặm trợn | mặt xỉn | mặt nhăn nhó |