Từ đồng nghĩa với "bặng nhặng"
| bắng nhắng | lăng xăng | nhắng nhít | nhí nhảnh |
| nhảy nhót | quậy phá | tung tăng | vui vẻ |
| hồn nhiên | nô đùa | đùa giỡn | lém lỉnh |
| tinh nghịch | vui tươi | sôi nổi | nhộn nhịp |
| hào hứng | không ngừng | động đậy | chạy nhảy |
| bắng nhắng | lăng xăng | nhắng nhít | nhí nhảnh |
| nhảy nhót | quậy phá | tung tăng | vui vẻ |
| hồn nhiên | nô đùa | đùa giỡn | lém lỉnh |
| tinh nghịch | vui tươi | sôi nổi | nhộn nhịp |
| hào hứng | không ngừng | động đậy | chạy nhảy |