Từ đồng nghĩa với "bặt"
| im bặt | vắng bặt | biến mất | mất tích |
| ngừng lại | dừng lại | tắt lịm | không còn |
| ra đi | rời bỏ | cút đi | đi rồi |
| ra khỏi | đứt rời | mặt sau | đi |
| lặng im | lặng lẽ | không tiếng | bặt tăm |
| im bặt | vắng bặt | biến mất | mất tích |
| ngừng lại | dừng lại | tắt lịm | không còn |
| ra đi | rời bỏ | cút đi | đi rồi |
| ra khỏi | đứt rời | mặt sau | đi |
| lặng im | lặng lẽ | không tiếng | bặt tăm |