Từ đồng nghĩa với "bẹn"
| bẹn | nếp gấp | khớp đùi | vùng bẹn |
| đùi | bụng dưới | chỗ nếp gấp | khoảng giữa |
| vùng kín | bẹn đùi | bẹn bụng | góc bẹn |
| khoảng bẹn | vùng giao | nếp bụng | nếp đùi |
| vùng tiếp giáp | khoảng tiếp giáp | vùng liên kết | khoảng liên kết |
| bẹn | nếp gấp | khớp đùi | vùng bẹn |
| đùi | bụng dưới | chỗ nếp gấp | khoảng giữa |
| vùng kín | bẹn đùi | bẹn bụng | góc bẹn |
| khoảng bẹn | vùng giao | nếp bụng | nếp đùi |
| vùng tiếp giáp | khoảng tiếp giáp | vùng liên kết | khoảng liên kết |