Từ đồng nghĩa với "bẹo"
| bếp xép | nói lén | tiết lộ | bật mí |
| kể lể | thổ lộ | báo cáo | khoe khoang |
| rỉ tai | nói ra | đồn thổi | chém gió |
| tán gẫu | nói xấu | bàn tán | xì xào |
| thì thầm | mách lẻo | nói bóng gió | nói dối |
| bếp xép | nói lén | tiết lộ | bật mí |
| kể lể | thổ lộ | báo cáo | khoe khoang |
| rỉ tai | nói ra | đồn thổi | chém gió |
| tán gẫu | nói xấu | bàn tán | xì xào |
| thì thầm | mách lẻo | nói bóng gió | nói dối |