Từ đồng nghĩa với "bẻ cò"
| bẻ que | đếm | ghi số | đếm số |
| bẻ khúc | gập lại | gập que | bẻ gãy |
| bẻ cong | bẻ đoạn | cắt khúc | cắt đoạn |
| đo đếm | đếm từng khúc | đếm từng đoạn | đếm từng lần |
| đếm số lần | đếm từng bước | đếm từng phần | đếm từng đơn vị |
| bẻ que | đếm | ghi số | đếm số |
| bẻ khúc | gập lại | gập que | bẻ gãy |
| bẻ cong | bẻ đoạn | cắt khúc | cắt đoạn |
| đo đếm | đếm từng khúc | đếm từng đoạn | đếm từng lần |
| đếm số lần | đếm từng bước | đếm từng phần | đếm từng đơn vị |