Từ đồng nghĩa với "bẻ hoẹ"
| oẻ hoẹ | bẻ | bẻ cong | bẻ gãy |
| bẻ quặt | bẻ vặn | bẻ lái | bẻ nhánh |
| bẻ chéo | bẻ gập | bẻ khúc | bẻ mũi |
| bẻ tay | bẻ chân | bẻ cổ | bẻ đuôi |
| bẻ ngọn | bẻ bàng | bẻ bát | bẻ bầu |
| oẻ hoẹ | bẻ | bẻ cong | bẻ gãy |
| bẻ quặt | bẻ vặn | bẻ lái | bẻ nhánh |
| bẻ chéo | bẻ gập | bẻ khúc | bẻ mũi |
| bẻ tay | bẻ chân | bẻ cổ | bẻ đuôi |
| bẻ ngọn | bẻ bàng | bẻ bát | bẻ bầu |