Từ đồng nghĩa với "bẻ hoẹ đẹ"
| bẻ khục | bẻ gập | bẻ xương | bẻ tay |
| bẻ chân | bẻ khớp | bẻ ngón | bẻ cổ |
| bẻ đốt | bẻ khớp xương | bẻ gối | bẻ lưng |
| bẻ vai | bẻ khớp ngón | bẻ khớp tay | bẻ khớp chân |
| bẻ khớp cổ | bẻ khớp lưng | bẻ khớp gối | bẻ khớp vai |
| bẻ khục | bẻ gập | bẻ xương | bẻ tay |
| bẻ chân | bẻ khớp | bẻ ngón | bẻ cổ |
| bẻ đốt | bẻ khớp xương | bẻ gối | bẻ lưng |
| bẻ vai | bẻ khớp ngón | bẻ khớp tay | bẻ khớp chân |
| bẻ khớp cổ | bẻ khớp lưng | bẻ khớp gối | bẻ khớp vai |