Từ đồng nghĩa với "bể tôi"
| bầy tôi | tôi tớ | người hầu | thần dân |
| quân lính | đầy tớ | người phục vụ | tôi |
| người phụng sự | người trung thành | thần | tín đồ |
| người theo | người ủng hộ | người bảo vệ | người đồng hành |
| người bạn | người cộng sự | người đồng đội | người trợ giúp |
| bầy tôi | tôi tớ | người hầu | thần dân |
| quân lính | đầy tớ | người phục vụ | tôi |
| người phụng sự | người trung thành | thần | tín đồ |
| người theo | người ủng hộ | người bảo vệ | người đồng hành |
| người bạn | người cộng sự | người đồng đội | người trợ giúp |