Từ đồng nghĩa với "bển"
| bên | đó | kia | đằng ấy |
| bên kia | phía ấy | chỗ ấy | nơi ấy |
| bên bển | bên đó | bên này | bên ngoài |
| bên trong | đằng đó | đằng kia | nơi đó |
| chỗ đó | vùng ấy | khu vực ấy | khoảng ấy |
| bên | đó | kia | đằng ấy |
| bên kia | phía ấy | chỗ ấy | nơi ấy |
| bên bển | bên đó | bên này | bên ngoài |
| bên trong | đằng đó | đằng kia | nơi đó |
| chỗ đó | vùng ấy | khu vực ấy | khoảng ấy |